noun
English to Vietnamese Dictionary
takin Meaning in Vietnamese (takin nghĩa là gì)
takin
takin in English:takin
Phonetic:ta-kin
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của takin trong tiếng Việt là takin. (Một loài dê-linh dương lớn, to lớn (Budorcas taxicolor) có nguồn gốc từ phía đông dãy Himalaya và miền tây Trung Quốc, nổi tiếng với bộ lông dày màu vàng nâu và sừng lớn.)
Definitions of Takin
- 1nountakin
A large, heavily built goat-antelope (Budorcas taxicolor) native to the eastern Himalayas and western China, known for its thick golden-brown coat and large horns.
Một loài dê-linh dương lớn, to lớn (Budorcas taxicolor) có nguồn gốc từ phía đông dãy Himalaya và miền tây Trung Quốc, nổi tiếng với bộ lông dày màu vàng nâu và sừng lớn.
Example Sentences
“The takin is a national animal of Bhutan.”
Takin là quốc thú của Bhutan.