noun
English to Vietnamese Dictionary
tamiflu Meaning in Vietnamese (tamiflu nghĩa là gì)
Tamiflu
Tamiflu in English:tamiflu
Phonetic:Ta-mi-flu
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của tamiflu trong tiếng Việt là Tamiflu. (Tamiflu là tên thương hiệu được công nhận rộng rãi của oseltamivir, một loại thuốc kháng vi-rút chủ yếu dùng để điều trị và phòng ngừa nhiễm vi-rút cúm A và B.)
Definitions of Tamiflu
- 1noun(formal)Tamiflu
Tamiflu is a widely recognized brand name for oseltamivir, an antiviral medication primarily used to treat and prevent influenza A and B virus infections.
Tamiflu là tên thương hiệu được công nhận rộng rãi của oseltamivir, một loại thuốc kháng vi-rút chủ yếu dùng để điều trị và phòng ngừa nhiễm vi-rút cúm A và B.
Example Sentences
medical
“The doctor recommended taking Tamiflu within 48 hours of symptom onset for best results.”
Bác sĩ khuyên nên dùng Tamiflu trong vòng 48 giờ kể từ khi khởi phát triệu chứng để đạt hiệu quả tốt nhất.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
oseltamivir