noun
English to Vietnamese Dictionary

tampons Meaning in Vietnamese (tampons nghĩa là gì)

băng vệ sinh dạng ống
băng vệ sinh dạng ống in English:tampons
Phonetic:băng vê sinh dạng ống
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của tampons trong tiếng Việt là băng vệ sinh dạng ống. (Một miếng vật liệu mềm, đặc biệt là bông, được đưa vào âm đạo để thấm hút máu kinh nguyệt.)

Definitions of Tampons

  1. 1
    noun
    băng vệ sinh dạng ống

    A plug of soft material, especially cotton, inserted into the vagina to absorb menstrual blood.

    Một miếng vật liệu mềm, đặc biệt là bông, được đưa vào âm đạo để thấm hút máu kinh nguyệt.

Example Sentences

casual

“She bought a box of tampons from the pharmacy.”

Cô ấy đã mua một hộp băng vệ sinh dạng ống ở hiệu thuốc.

Inflected Word Forms

nountampon