noun
English to Vietnamese Dictionary
tarp Meaning in Vietnamese (tarp nghĩa là gì)
tấm bạt
tấm bạt in English:tarp
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của tarp trong tiếng Việt là tấm bạt. (Một loại vải dày, chống thấm nước, thường làm bằng vải bạt hoặc nhựa, dùng để che chắn bảo vệ.)
Definitions of Tarp
- 1nountấm bạt
A heavy-duty waterproof cloth, typically made of canvas or plastic, used as a protective covering.
Một loại vải dày, chống thấm nước, thường làm bằng vải bạt hoặc nhựa, dùng để che chắn bảo vệ.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
nountarpaulin