technologist Meaning in Vietnamese (technologist nghĩa là gì)
Nghĩa của technologist trong tiếng Việt là nhà công nghệ. (Người chuyên về công nghệ, đặc biệt trong một lĩnh vực khoa học hoặc công nghiệp cụ thể.)
Definitions of Technologist
- 1nounnhà công nghệ
A person who specializes in technology, especially in a particular scientific or industrial field.
Người chuyên về công nghệ, đặc biệt trong một lĩnh vực khoa học hoặc công nghiệp cụ thể.
Example Sentences
“The lead technologist presented the new software features.”
Nhà công nghệ chính đã trình bày các tính năng mới của phần mềm.
“She is a brilliant biotechnologist working on vaccine development.”
Cô ấy là một nhà công nghệ sinh học xuất sắc đang nghiên cứu phát triển vắc-xin.
“Technologists are crucial for advancing modern industries.”
Các nhà công nghệ đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy các ngành công nghiệp hiện đại.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English: