other
English to Vietnamese Dictionary
terri Meaning in Vietnamese (terri nghĩa là gì)
Terri
Terri in English:terri
Phonetic:Tê-ri
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của terri trong tiếng Việt là Terri. (Terri là một tên riêng phổ biến dành cho nữ, thường là tên viết tắt của Teresa hoặc Theresa.)
Definitions of Terri
- 1
Example Sentences
casual
“Terri decided to pursue a career in medicine.”
Terri đã quyết định theo đuổi sự nghiệp y khoa.