other
English to Vietnamese Dictionary

ther Meaning in Vietnamese (ther nghĩa là gì)

ther
ther in English:ther
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của ther trong tiếng Việt là ther. (Từ 'ther' không được công nhận là một từ tiếng Anh tiêu chuẩn và do đó không thể được dịch hoặc định nghĩa trong một mục từ điển thông thường.)

Definitions of Ther

  1. 1
    other
    ther

    The input 'ther' is not recognized as a standard English word and therefore cannot be translated or defined in a conventional dictionary entry.

    Từ 'ther' không được công nhận là một từ tiếng Anh tiêu chuẩn và do đó không thể được dịch hoặc định nghĩa trong một mục từ điển thông thường.