noun
English to Vietnamese Dictionary

thumbzilla Meaning in Vietnamese (thumbzilla nghĩa là gì)

đàn bà khổng lồ
đàn bà khổng lồ in English:thumbzilla
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của thumbzilla trong tiếng Việt là đàn bà khổng lồ. (Một thuật ngữ lóng, thường dùng trên mạng, để chỉ một người phụ nữ cực kỳ to lớn, đôi khi mang hàm ý tình dục hoặc miệt thị.)

Definitions of Thumbzilla

  1. 1
    noun(slang)
    đàn bà khổng lồ

    A slang term, often used online, to refer to an extremely large woman, sometimes in a sexual or derogatory context.

    Một thuật ngữ lóng, thường dùng trên mạng, để chỉ một người phụ nữ cực kỳ to lớn, đôi khi mang hàm ý tình dục hoặc miệt thị.

Example Sentences

informal

“He described her as a real thumbzilla, towering over everyone in the room.”

Inflected Word Forms

pluralthumbzillas