noun
English to Vietnamese Dictionary
tim Meaning in Vietnamese (tim nghĩa là gì)
Tim
Tim in English:tim
IPA:tim
Phonetic:Tím
Plural: Tims
Gender:Masculine
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của tim trong tiếng Việt là Tim. (Tên riêng phổ biến của nam giới, thường là dạng rút gọn của Timothy.)
Usage Note: Tên riêng phổ biến của nam giới, thường là dạng rút gọn của Timothy.
Definitions of Tim
- 1