noun · adjective
English to Vietnamese Dictionary
tingling Meaning in Vietnamese (tingling nghĩa là gì)
nouncảm giác tê tê
adjectivegây tê tê
cảm giác tê tê in English:tingling
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của tingling trong tiếng Việt là cảm giác tê tê, gây tê tê. (Một cảm giác châm chích hoặc ngứa ran nhẹ, thường đi kèm với tê hoặc cảm giác kim châm.)
Definitions of Tingling
- 1nouncảm giác tê tê
A slight pricking or stinging sensation, often accompanied by numbness or a feeling of pins and needles.
Một cảm giác châm chích hoặc ngứa ran nhẹ, thường đi kèm với tê hoặc cảm giác kim châm.
- 2adjectivegây tê tê
Describing something that produces a slight pricking or stinging sensation.
Mô tả một thứ gì đó tạo ra cảm giác châm chích hoặc ngứa ran nhẹ.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
numbnessdullness
Inflected Word Forms
infinitivetingle
third person singulartingles
past tensetingled
agent nountingler
Phrases & Idiomatic Expressions
tingling sensationcollocation
A slight pricking or stinging feeling in a part of the body.