other
English to Vietnamese Dictionary

tis Meaning in Vietnamese (tis nghĩa là gì)

nó là
nó là in English:tis
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của tis trong tiếng Việt là nó là. (Một cách viết tắt cổ xưa của 'it is', chủ yếu được tìm thấy trong thơ ca, bài hát và các tác phẩm văn học cũ hơn.)

Definitions of Tis

  1. 1
    other(formal)
    nó là

    An archaic contraction of 'it is', primarily found in poetry, songs, and older literary works.

    Một cách viết tắt cổ xưa của 'it is', chủ yếu được tìm thấy trong thơ ca, bài hát và các tác phẩm văn học cũ hơn.

Example Sentences

formal

“Tis a far, far better thing that I do, than I have ever done.”

casual

“Tis the season to be jolly.”

Đây là mùa để vui vẻ.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

it is