other
English to Vietnamese Dictionary
tis Meaning in Vietnamese (tis nghĩa là gì)
nó là
nó là in English:tis
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của tis trong tiếng Việt là nó là. (Một cách viết tắt cổ xưa của 'it is', chủ yếu được tìm thấy trong thơ ca, bài hát và các tác phẩm văn học cũ hơn.)
Definitions of Tis
- 1
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
it is