noun
English to Vietnamese Dictionary

toby Meaning in Vietnamese (toby nghĩa là gì)

Toby, Bình Toby
Toby in English:toby
Phonetic:Tô-bi
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của toby trong tiếng Việt là Toby, Bình Toby. (Toby là một tên riêng phổ biến dành cho nam giới, thường là tên gọi thân mật của Tobias, có nghĩa là 'Chúa tốt lành' trong tiếng Do Thái.)

Definitions of Toby

  1. 1
    noun
    Toby

    Toby is a common male given name, often a diminutive of Tobias, which means 'God is good' in Hebrew.

    Toby là một tên riêng phổ biến dành cho nam giới, thường là tên gọi thân mật của Tobias, có nghĩa là 'Chúa tốt lành' trong tiếng Do Thái.

  2. 2
    noun
    Bình Toby

    A Toby Jug is a ceramic jug or mug shaped like a seated person, typically a stout man wearing a tricorn hat.

    Bình Toby là một loại bình hoặc cốc gốm có hình dáng giống một người đang ngồi, thường là một người đàn ông đậm người đội mũ ba góc.

Example Sentences

casual

“Toby celebrated his birthday with his family.”

Toby đã mừng sinh nhật của mình cùng gia đình.

casual

“She admired the collection of antique Toby Jugs.”