noun
English to Vietnamese Dictionary
toby Meaning in Vietnamese (toby nghĩa là gì)
Toby, Bình Toby
Toby in English:toby
Phonetic:Tô-bi
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của toby trong tiếng Việt là Toby, Bình Toby. (Toby là một tên riêng phổ biến dành cho nam giới, thường là tên gọi thân mật của Tobias, có nghĩa là 'Chúa tốt lành' trong tiếng Do Thái.)
Definitions of Toby
- 1
- 2
Example Sentences
casual
“She admired the collection of antique Toby Jugs.”