other
English to Vietnamese Dictionary

tracy Meaning in Vietnamese (tracy nghĩa là gì)

Tracy
Tracy in English:tracy
Phonetic:Tây-xi
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của tracy trong tiếng Việt là Tracy. (Tracy là một danh từ riêng, thường được dùng làm tên riêng cho người, thường là nữ, có nguồn gốc từ một họ của người Norman Pháp.)

Definitions of Tracy

  1. 1
    other
    Tracy

    Tracy is a proper noun, typically used as a given name for a person, often female, derived from a Norman French surname.

    Tracy là một danh từ riêng, thường được dùng làm tên riêng cho người, thường là nữ, có nguồn gốc từ một họ của người Norman Pháp.

Example Sentences

casual

“Tracy is known for her beautiful singing voice.”

Tracy nổi tiếng với giọng hát hay của cô ấy.

business

“Please send the report to Tracy by the end of the day.”