noun
English to Vietnamese Dictionary

trimester Meaning in Vietnamese (trimester nghĩa là gì)

học kỳ, ba tháng
học kỳ in English:trimester
Phonetic:trê-mes-tơ
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của trimester trong tiếng Việt là học kỳ, ba tháng. (Một khoảng thời gian ba tháng, đặc biệt là một phần của thai kỳ hoặc năm học.)

Definitions of Trimester

  1. 1
    noun
    ba tháng

    A period of three months, especially as a division of the duration of pregnancy or an academic year.

    Một khoảng thời gian ba tháng, đặc biệt là một phần của thai kỳ hoặc năm học.

Example Sentences

“She is in her second trimester of pregnancy.”

Cô ấy đang mang thai ở tam cá nguyệt thứ hai.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

quarterthree-month period