noun
English to Vietnamese Dictionary
trimester Meaning in Vietnamese (trimester nghĩa là gì)
học kỳ, ba tháng
học kỳ in English:trimester
Phonetic:trê-mes-tơ
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của trimester trong tiếng Việt là học kỳ, ba tháng. (Một khoảng thời gian ba tháng, đặc biệt là một phần của thai kỳ hoặc năm học.)
Definitions of Trimester
- 1nounba tháng
A period of three months, especially as a division of the duration of pregnancy or an academic year.
Một khoảng thời gian ba tháng, đặc biệt là một phần của thai kỳ hoặc năm học.
Example Sentences
“She is in her second trimester of pregnancy.”
Cô ấy đang mang thai ở tam cá nguyệt thứ hai.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
quarterthree-month period