noun
English to Vietnamese Dictionary
triplets Meaning in Vietnamese (triplets nghĩa là gì)
ba đứa trẻ sinh ba
Từ đồng nghĩa:sinh ba
ba đứa trẻ sinh ba in English:triplets
Phonetic:ba đứa trẻ sinh ba
Plural: triplets
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của triplets trong tiếng Việt là ba đứa trẻ sinh ba. (Ba đứa trẻ được sinh ra cùng một lúc bởi cùng một người mẹ.)
Definitions of Triplets
- 1
Example Sentences
casual
“The triplets celebrated their first birthday with a big party.”
Ba đứa trẻ sinh ba đã kỷ niệm sinh nhật đầu tiên của chúng với một bữa tiệc lớn.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsAntonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
singlettwin
Inflected Word Forms
nountriplet