noun
English to Vietnamese Dictionary

twerp Meaning in Vietnamese (twerp nghĩa là gì)

thằng ngốc
thằng ngốc in English:twerp
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của twerp trong tiếng Việt là thằng ngốc. (Một người ngớ ngẩn, đáng ghét hoặc đáng khinh, thường được dùng một cách thân mật để mô tả một người trẻ tuổi hoặc chưa trưởng thành.)

Definitions of Twerp

  1. 1
    noun(informal)
    thằng ngốc

    A silly, annoying, or contemptible person, often used informally to describe a young or immature individual.

    Một người ngớ ngẩn, đáng ghét hoặc đáng khinh, thường được dùng một cách thân mật để mô tả một người trẻ tuổi hoặc chưa trưởng thành.

Example Sentences

casual

“Don't be such a twerp and clean up your room.”

casual

“He acted like a complete twerp at the party, making everyone uncomfortable.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

geniussageintellectual

Inflected Word Forms

adjectivetwerpy