noun
English to Vietnamese Dictionary

twit Meaning in Vietnamese (twit nghĩa là gì)

thằng ngốc
thằng ngốc in English:twit
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của twit trong tiếng Việt là thằng ngốc. (Một người ngu ngốc hoặc khó chịu.)

Definitions of Twit

  1. 1
    noun(informal)
    thằng ngốc

    A foolish or annoying person.

    Một người ngu ngốc hoặc khó chịu.

Example Sentences

casual

“Don't be such a twit, you left your keys in the car again!”

Đừng có ngốc nghếch thế, cậu lại để quên chìa khóa trong xe nữa rồi!

casual

“He's a complete twit for believing that obvious scam.”

Anh ta đúng là một thằng ngốc khi tin vào trò lừa đảo rõ ràng đó.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Inflected Word Forms

past tensetwitted
gerundtwitting