Topic: Health & MedicineWord 61 of 64
noun
English to Vietnamese Dictionary

vaccine Meaning in Vietnamese (vaccine nghĩa là gì)

vắc-xin
vắc-xin in English:vaccine
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của vaccine trong tiếng Việt là vắc-xin. (Một chất được sử dụng để kích thích sản xuất kháng thể và cung cấp khả năng miễn dịch chống lại một hoặc nhiều bệnh, được bào chế từ tác nhân gây bệnh, các sản phẩm của nó, hoặc một chất thay thế tổng hợp, được xử lý để hoạt động như một kháng nguyên mà không gây bệnh.)

Definitions of Vaccine

  1. 1
    noun
    vắc-xin

    A substance used to stimulate the production of antibodies and provide immunity against one or several diseases, prepared from the causative agent of a disease, its products, or a synthetic substitute, treated to act as an antigen without inducing the disease.

    Một chất được sử dụng để kích thích sản xuất kháng thể và cung cấp khả năng miễn dịch chống lại một hoặc nhiều bệnh, được bào chế từ tác nhân gây bệnh, các sản phẩm của nó, hoặc một chất thay thế tổng hợp, được xử lý để hoạt động như một kháng nguyên mà không gây bệnh.

Example Sentences

casual

“The new vaccine offers protection against several strains of the virus.”

Vắc-xin mới cung cấp sự bảo vệ chống lại một số chủng của vi-rút.

formal

“Scientists are working hard to develop a vaccine for the emerging disease.”

Các nhà khoa học đang nỗ lực phát triển vắc-xin cho căn bệnh mới nổi.

casual

“Children receive various vaccines as part of their routine immunization schedule.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

immunizationinoculationshot

Inflected Word Forms

past participlevaccinated
present participlevaccinating
nounvaccination
agent nounvaccinator