noun
English to Vietnamese Dictionary

yamaha Meaning in Vietnamese (yamaha nghĩa là gì)

Yamaha
Yamaha in English:yamaha
Phonetic:Ya-ma-ha
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của yamaha trong tiếng Việt là Yamaha. (Yamaha là một tập đoàn đa quốc gia của Nhật Bản, nổi tiếng với việc sản xuất nhiều loại sản phẩm bao gồm nhạc cụ, thiết bị điện tử và phương tiện cơ giới.)

Definitions of Yamaha

  1. 1
    noun
    Yamaha

    Yamaha is a Japanese multinational corporation known for manufacturing a wide range of products including musical instruments, electronics, and motor vehicles.

    Yamaha là một tập đoàn đa quốc gia của Nhật Bản, nổi tiếng với việc sản xuất nhiều loại sản phẩm bao gồm nhạc cụ, thiết bị điện tử và phương tiện cơ giới.

Example Sentences

“My friend dreams of owning a Yamaha R1 motorcycle.”

“The band uses a Yamaha mixing console for their live performances.”

Ban nhạc sử dụng bàn trộn âm thanh Yamaha cho các buổi biểu diễn trực tiếp của họ.