Topic: Trees & PlantsWord 3 of 47
noun
English to Vietnamese Dictionary
aloe Meaning in Vietnamese (aloe nghĩa là gì)
lô hội
lô hội in English:aloe
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của aloe trong tiếng Việt là lô hội. (Một loại cây mọng nước có lá dày, nhiều thịt, thường được sử dụng trong các sản phẩm y tế và mỹ phẩm vì đặc tính làm dịu và chữa lành của nó.)
Concept Illustration

Visual representation of "aloe"
Definitions of Aloe
- 1nounlô hội
A succulent plant with thick, fleshy leaves, often used in medicinal and cosmetic products for its soothing and healing properties.
Một loại cây mọng nước có lá dày, nhiều thịt, thường được sử dụng trong các sản phẩm y tế và mỹ phẩm vì đặc tính làm dịu và chữa lành của nó.
Example Sentences
Topics & Categories
Topic & ExploreSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
aloe vera
Inflected Word Forms
nounaloe vera