noun
English to Vietnamese Dictionary

almonds Meaning in Vietnamese (almonds nghĩa là gì)

hạnh nhân, hạt hạnh nhân
hạnh nhân in English:almonds
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của almonds trong tiếng Việt là hạnh nhân, hạt hạnh nhân. (Hạnh nhân là loại hạt ăn được có hình bầu dục, vỏ cứng, thường dùng trong nấu ăn và làm món ăn vặt lành mạnh.)

Definitions of Almonds

  1. 1
    noun
    hạt hạnh nhân

    Almonds are edible oval-shaped nuts with a hard shell, often used in cooking and as a healthy snack.

    Hạnh nhân là loại hạt ăn được có hình bầu dục, vỏ cứng, thường dùng trong nấu ăn và làm món ăn vặt lành mạnh.

Example Sentences

casual

“She added sliced almonds to her morning oatmeal.”

Cô ấy thêm hạnh nhân thái lát vào món cháo yến mạch buổi sáng của mình.

general

“Almonds are a good source of vitamin E and healthy fats.”

Hạnh nhân là nguồn cung cấp vitamin E và chất béo lành mạnh dồi dào.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

nutskernels

Inflected Word Forms

nounalmond
adjectivealmondy