noun
English to Vietnamese Dictionary

almond Meaning in Vietnamese (almond nghĩa là gì)

hạnh nhân, hạt hạnh nhân
hạnh nhân in English:almond
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của almond trong tiếng Việt là hạnh nhân, hạt hạnh nhân. (Hạt hình bầu dục ăn được của cây hạnh nhân, thường dùng trong nấu ăn và làm đồ ăn vặt.)

Definitions of Almond

  1. 1
    noun
    hạt hạnh nhân

    The edible oval-shaped nut of the almond tree, often used in cooking and as a snack.

    Hạt hình bầu dục ăn được của cây hạnh nhân, thường dùng trong nấu ăn và làm đồ ăn vặt.

Example Sentences

casual

“She added sliced almonds to her morning oatmeal.”

Cô ấy thêm hạnh nhân thái lát vào món cháo yến mạch buổi sáng của mình.

general

“Almond milk is a popular dairy-free alternative.”

Sữa hạnh nhân là một lựa chọn thay thế sữa phổ biến không chứa sữa bò.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

nutkernel

Inflected Word Forms

adjectivealmondy
adjectivealmond-shaped