noun
English to Vietnamese Dictionary
basil Meaning in Vietnamese (basil nghĩa là gì)
húng quế
húng quế in English:basil
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của basil trong tiếng Việt là húng quế. (Húng quế là một loại thảo mộc thơm thuộc họ bạc hà, được sử dụng rộng rãi trong nấu ăn, đặc biệt là trong ẩm thực Ý và Thái Lan vì hương vị đặc trưng của nó.)
Concept Illustration

Visual representation of "basil"
Definitions of Basil
- 1nounhúng quế
Basil is an aromatic herb belonging to the mint family, widely used in cooking, especially in Italian and Thai cuisine for its distinctive flavor.
Húng quế là một loại thảo mộc thơm thuộc họ bạc hà, được sử dụng rộng rãi trong nấu ăn, đặc biệt là trong ẩm thực Ý và Thái Lan vì hương vị đặc trưng của nó.
Example Sentences
casual
“She added fresh basil leaves to the pasta sauce for extra flavor.”