bashing Meaning in Vietnamese (bashing nghĩa là gì)
Nghĩa của bashing trong tiếng Việt là sự chỉ trích gay gắt, sự đánh đập. (Hành động chỉ trích ai đó hoặc cái gì đó một cách nghiêm khắc và thường không công bằng, thường là trước công chúng.)
Definitions of Bashing
- 1nounsự chỉ trích gay gắt
The act of criticizing someone or something severely and often unfairly, typically in public.
Hành động chỉ trích ai đó hoặc cái gì đó một cách nghiêm khắc và thường không công bằng, thường là trước công chúng.
- 2nounsự đánh đập
The act of hitting someone or something repeatedly and forcefully, often causing damage.
Hành động đánh ai đó hoặc cái gì đó lặp đi lặp lại và mạnh mẽ, thường gây ra thiệt hại.
Example Sentences
“The constant media bashing of the government was relentless.”
Sự chỉ trích gay gắt liên tục của truyền thông đối với chính phủ là không ngừng nghỉ.
“He received a severe bashing from the attackers.”
Anh ta đã bị những kẻ tấn công đánh đập dữ dội.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English: