verb
English to Vietnamese Dictionary
bashed Meaning in Vietnamese (bashed nghĩa là gì)
đập, chỉ trích
đập in English:bashed
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của bashed trong tiếng Việt là đập, chỉ trích. (Đánh hoặc va mạnh vào cái gì đó, thường gây hư hại hoặc thương tích.)
Definitions of Bashed
- 1
- 2
Example Sentences
formal
“The politician was bashed by the media for his controversial remarks.”
Chính trị gia đó đã bị giới truyền thông chỉ trích vì những phát ngôn gây tranh cãi của mình.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsAntonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
protecteddefended
Inflected Word Forms
infinitivebash
third person singularbashes
present participlebashing
agent nounbasher