verb
English to Vietnamese Dictionary

bashed Meaning in Vietnamese (bashed nghĩa là gì)

đập, chỉ trích
đập in English:bashed
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của bashed trong tiếng Việt là đập, chỉ trích. (Đánh hoặc va mạnh vào cái gì đó, thường gây hư hại hoặc thương tích.)

Definitions of Bashed

  1. 1
    verb
    đập

    To strike or hit something with great force, often causing damage or injury.

    Đánh hoặc va mạnh vào cái gì đó, thường gây hư hại hoặc thương tích.

  2. 2
    verb(informal)
    chỉ trích

    To criticize someone or something severely and publicly.

    Chỉ trích ai đó hoặc cái gì đó một cách nghiêm khắc và công khai.

Example Sentences

casual

“The car was badly bashed in the accident.”

Chiếc xe đã bị móp nặng trong vụ tai nạn.

casual

“He bashed his head on the low ceiling.”

Anh ấy đã đập đầu vào trần nhà thấp.

formal

“The politician was bashed by the media for his controversial remarks.”

Chính trị gia đó đã bị giới truyền thông chỉ trích vì những phát ngôn gây tranh cãi của mình.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

protecteddefended

Inflected Word Forms

infinitivebash
third person singularbashes
present participlebashing
agent nounbasher