verb · noun
English to Vietnamese Dictionary

bash Meaning in Vietnamese (bash nghĩa là gì)

verbđập, đập mạnh, chỉ trích nặng nề
nounbữa tiệc
đập in English:bash
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của bash trong tiếng Việt là đập, đập mạnh, chỉ trích nặng nề, bữa tiệc. (Đánh mạnh vào cái gì hoặc ai đó bằng một cú va chạm mạnh mẽ, uy lực.)

Definitions of Bash

  1. 1
    verb
    đập mạnh

    To strike something or someone with a heavy, forceful blow.

    Đánh mạnh vào cái gì hoặc ai đó bằng một cú va chạm mạnh mẽ, uy lực.

  2. 2
    verb
    chỉ trích nặng nề

    To criticize someone or something very harshly.

    Chỉ trích ai đó hoặc cái gì đó một cách gay gắt.

  3. 3
    noun
    bữa tiệc

    A lively and often boisterous party or social gathering.

    Một bữa tiệc sôi động và thường ồn ào hoặc một buổi tụ họp xã giao.

Example Sentences

casual

“He threatened to bash his head against the wall.”

formal

“The critics decided to bash the new movie.”

Các nhà phê bình quyết định chỉ trích nặng nề bộ phim mới.

casual

“We're having a big bash for her birthday.”

Chúng tôi sẽ có một bữa tiệc lớn mừng sinh nhật cô ấy.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

past tensebashed
present participlebashing
agent nounbasher