verb · noun
English to Vietnamese Dictionary
bash Meaning in Vietnamese (bash nghĩa là gì)
verbđập, đập mạnh, chỉ trích nặng nề
nounbữa tiệc
đập in English:bash
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của bash trong tiếng Việt là đập, đập mạnh, chỉ trích nặng nề, bữa tiệc. (Đánh mạnh vào cái gì hoặc ai đó bằng một cú va chạm mạnh mẽ, uy lực.)
Definitions of Bash
- 1
- 2
- 3
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
past tensebashed
present participlebashing
agent nounbasher