noun
English to Vietnamese Dictionary
basename Meaning in Vietnamese (basename nghĩa là gì)
tên gốc
tên gốc in English:basename
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của basename trong tiếng Việt là tên gốc. (Trong máy tính, tên gốc của một tệp hoặc thư mục là thành phần cuối cùng của tên, không bao gồm đường dẫn thư mục và phần mở rộng tệp.)
Definitions of Basename
- 1
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
pathnamefull path