noun
English to Vietnamese Dictionary

ceiling Meaning in Vietnamese (ceiling nghĩa là gì)

trần nhà, mức trần
trần nhà in English:ceiling
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của ceiling trong tiếng Việt là trần nhà, mức trần. (Trần nhà là bề mặt bên trong phía trên của một căn phòng, thường được làm bằng thạch cao hoặc các vật liệu khác.)

Definitions of Ceiling

  1. 1
    noun
    trần nhà

    The ceiling is the upper interior surface of a room, typically made of plasterboard or other materials.

    Trần nhà là bề mặt bên trong phía trên của một căn phòng, thường được làm bằng thạch cao hoặc các vật liệu khác.

  2. 2
    noun(formal)
    mức trần

    A ceiling can also refer to an upper limit, especially one imposed on prices, wages, or expenditure.

    Trần nhà cũng có thể đề cập đến một giới hạn trên, đặc biệt là giới hạn áp đặt đối với giá cả, tiền lương hoặc chi tiêu.

Example Sentences

“The room had a high ceiling with intricate designs.”

Căn phòng có trần nhà cao với những họa tiết phức tạp.

“The government imposed a price ceiling on essential goods.”

Chính phủ đã áp đặt mức trần giá đối với hàng hóa thiết yếu.

“We need to raise the ceiling on our expectations.”

Chúng ta cần nâng cao mức trần kỳ vọng của mình.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

rooftop

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

adjectiveceilinged

Phrases & Idiomatic Expressions

hit the ceilingidiom

To become very angry.

glass ceilingidiom

An unacknowledged barrier to advancement, especially for women and minorities.

raise the ceilingexpression

To increase an upper limit or maximum.