ceiling Meaning in Vietnamese (ceiling nghĩa là gì)
Nghĩa của ceiling trong tiếng Việt là trần nhà, mức trần. (Trần nhà là bề mặt bên trong phía trên của một căn phòng, thường được làm bằng thạch cao hoặc các vật liệu khác.)
Definitions of Ceiling
- 1
- 2noun(formal)mức trần
A ceiling can also refer to an upper limit, especially one imposed on prices, wages, or expenditure.
Trần nhà cũng có thể đề cập đến một giới hạn trên, đặc biệt là giới hạn áp đặt đối với giá cả, tiền lương hoặc chi tiêu.
Example Sentences
“The room had a high ceiling with intricate designs.”
Căn phòng có trần nhà cao với những họa tiết phức tạp.
“The government imposed a price ceiling on essential goods.”
Chính phủ đã áp đặt mức trần giá đối với hàng hóa thiết yếu.
“We need to raise the ceiling on our expectations.”
Chúng ta cần nâng cao mức trần kỳ vọng của mình.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
To become very angry.
An unacknowledged barrier to advancement, especially for women and minorities.
To increase an upper limit or maximum.