noun
English to Vietnamese Dictionary
cedar Meaning in Vietnamese (cedar nghĩa là gì)
cây tuyết tùng
cây tuyết tùng in English:cedar
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của cedar trong tiếng Việt là cây tuyết tùng. (Một loại cây lá kim lớn, thơm, thường xanh, thuộc họ thông, có nguồn gốc từ vùng núi Địa Trung Hải và Himalaya, được đánh giá cao vì gỗ bền của nó.)
Definitions of Cedar
- 1nouncây tuyết tùng
A large, fragrant, evergreen coniferous tree of the pine family, native to mountainous regions of the Mediterranean and Himalayas, valued for its durable wood.
Một loại cây lá kim lớn, thơm, thường xanh, thuộc họ thông, có nguồn gốc từ vùng núi Địa Trung Hải và Himalaya, được đánh giá cao vì gỗ bền của nó.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
nouncedarwood
adjectivecedarn