noun
English to Vietnamese Dictionary

bailout Meaning in Vietnamese (bailout nghĩa là gì)

giải cứu, sự giải cứu tài chính
giải cứu in English:bailout
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của bailout trong tiếng Việt là giải cứu, sự giải cứu tài chính. (Một sự giải cứu là hành động cung cấp hỗ trợ tài chính cho một công ty hoặc nền kinh tế đang gặp khó khăn để ngăn chặn sự sụp đổ của nó.)

Definitions of Bailout

  1. 1
    noun(formal)
    sự giải cứu tài chính

    A bailout is an act of providing financial assistance to a failing company or economy to prevent its collapse.

    Một sự giải cứu là hành động cung cấp hỗ trợ tài chính cho một công ty hoặc nền kinh tế đang gặp khó khăn để ngăn chặn sự sụp đổ của nó.

Example Sentences

business

“The government approved a massive bailout package for the struggling airline.”

Chính phủ đã phê duyệt một gói giải cứu khổng lồ cho hãng hàng không đang gặp khó khăn.

formal

“Many economists debated the necessity of the bank bailout.”

Nhiều nhà kinh tế đã tranh luận về sự cần thiết của việc giải cứu ngân hàng.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

financial rescuesubsidyaidsubvention

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

past participlebailed out
present participlebailing out
Bailout Meaning in Vietnamese (giải cứu, sự giải cứu tài chính) | DictBridge Dictionary