noun
English to Vietnamese Dictionary
bahrain Meaning in Vietnamese (bahrain nghĩa là gì)
Bahrain
Bahrain in English:bahrain
Phonetic:Ba-rain
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của bahrain trong tiếng Việt là Bahrain. (Bahrain là một quốc đảo nằm ở Vịnh Ba Tư, nổi tiếng với lịch sử phong phú và ngành công nghiệp dầu mỏ.)
Definitions of Bahrain
- 1