noun
English to Vietnamese Dictionary
balcony Meaning in Vietnamese (balcony nghĩa là gì)
ban công
ban công in English:balcony
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của balcony trong tiếng Việt là ban công. (Một sàn nhô ra khỏi tường của một tòa nhà, được đỡ bởi các cột hoặc giá đỡ console, và được bao bọc bởi lan can, thường ở trên tầng trệt.)
Definitions of Balcony
- 1nounban công
A platform projecting from the wall of a building, supported by columns or console brackets, and enclosed with a balustrade, usually above the ground floor.
Một sàn nhô ra khỏi tường của một tòa nhà, được đỡ bởi các cột hoặc giá đỡ console, và được bao bọc bởi lan can, thường ở trên tầng trệt.
Example Sentences
casual
“They had breakfast on the balcony overlooking the sea.”
Họ ăn sáng trên ban công nhìn ra biển.
casual
“The apartment has a small balcony perfect for potted plants.”
Căn hộ có một ban công nhỏ hoàn hảo cho cây trồng trong chậu.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
adjectivebalconied