noun
English to Vietnamese Dictionary

veranda Meaning in Vietnamese (veranda nghĩa là gì)

hiên
hiên in English:veranda
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của veranda trong tiếng Việt là hiên. (Một hành lang ngoài trời có mái che hoặc cổng vòm gắn vào bên ngoài tòa nhà, thường kéo dài dọc theo mặt trước và các mặt bên.)

Definitions of Veranda

  1. 1
    noun
    hiên

    A roofed open-air gallery or portico attached to the exterior of a building, often extending along the front and sides.

    Một hành lang ngoài trời có mái che hoặc cổng vòm gắn vào bên ngoài tòa nhà, thường kéo dài dọc theo mặt trước và các mặt bên.

Example Sentences

casual

“We sat on the veranda enjoying the evening breeze.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English: