noun
English to Vietnamese Dictionary

verb Meaning in Vietnamese (verb nghĩa là gì)

động từ, từ chỉ hành động, trạng thái hoặc sự kiện, và là phần chính của vị ngữ trong câu
động từ in English:verb
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của verb trong tiếng Việt là động từ, từ chỉ hành động, trạng thái hoặc sự kiện, và là phần chính của vị ngữ trong câu. (Một từ mô tả một hành động, trạng thái hoặc sự kiện, và tạo thành phần chính của vị ngữ trong một câu.)

Definitions of Verb

  1. 1
    noun
    từ chỉ hành động, trạng thái hoặc sự kiện, và là phần chính của vị ngữ trong câu.

    A word that describes an action, state, or occurrence, and forms the main part of the predicate of a sentence.

    Một từ mô tả một hành động, trạng thái hoặc sự kiện, và tạo thành phần chính của vị ngữ trong một câu.

Example Sentences

“In the sentence 'She sings beautifully,' 'sings' is the verb.”

Trong câu 'Cô ấy hát hay,' 'hát' là động từ.

“Verbs are essential for forming complete sentences.”

Động từ là yếu tố cần thiết để tạo thành câu hoàn chỉnh.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

action worddoing word

Inflected Word Forms

adjectiveverbal
adverbverbally

Phrases & Idiomatic Expressions

auxiliary verbcollocation

A verb used in forming the tenses, moods, and voices of other verbs.

phrasal verbcollocation

An idiom consisting of a verb and another element, typically an adverb or a preposition.