noun
English to Vietnamese Dictionary

vera Meaning in Vietnamese (vera nghĩa là gì)

Vera
Vera in English:vera
Phonetic:Vê-ra
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của vera trong tiếng Việt là Vera. (Vera là một tên riêng dành cho nữ có nguồn gốc Slavic, có nghĩa là 'niềm tin' hoặc 'sự thật'.)

Definitions of Vera

  1. 1
    noun
    Vera

    Vera is a feminine given name of Slavic origin, meaning 'faith' or 'truth'.

    Vera là một tên riêng dành cho nữ có nguồn gốc Slavic, có nghĩa là 'niềm tin' hoặc 'sự thật'.

Example Sentences

casual

“Vera is known for her kindness and generosity.”

Vera nổi tiếng vì lòng tốt và sự hào phóng của cô ấy.

formal

“The name Vera has been popular in many European countries.”

Tên Vera đã phổ biến ở nhiều quốc gia châu Âu.