noun
English to Vietnamese Dictionary
vera Meaning in Vietnamese (vera nghĩa là gì)
Vera
Vera in English:vera
Phonetic:Vê-ra
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của vera trong tiếng Việt là Vera. (Vera là một tên riêng dành cho nữ có nguồn gốc Slavic, có nghĩa là 'niềm tin' hoặc 'sự thật'.)
Definitions of Vera
- 1