noun
English to Vietnamese Dictionary

ballad Meaning in Vietnamese (ballad nghĩa là gì)

bài ca, bài hát kể chuyện
bài ca in English:ballad
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của ballad trong tiếng Việt là bài ca, bài hát kể chuyện. (Một bài thơ hoặc bài hát kể một câu chuyện, thường được truyền miệng và có cấu trúc đơn giản, có vần điệu.)

Definitions of Ballad

  1. 1
    noun
    bài hát kể chuyện

    A poem or song that tells a story, often passed down orally and typically having a simple, rhyming structure.

    Một bài thơ hoặc bài hát kể một câu chuyện, thường được truyền miệng và có cấu trúc đơn giản, có vần điệu.

Example Sentences

casual

“The folk singer performed an old ballad about a brave knight.”

Ca sĩ nhạc dân gian đã trình diễn một bài hát kể chuyện cũ về một hiệp sĩ dũng cảm.

general

“Many traditional ballads tell tales of love and loss.”

Nhiều bài hát kể chuyện truyền thống kể những câu chuyện về tình yêu và sự mất mát.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

songnarrative poemlayditty

Inflected Word Forms

agent nounballadeer
adjectiveballadic