noun · verb
English to Vietnamese Dictionary
ballast Meaning in Vietnamese (ballast nghĩa là gì)
nounhệ thống cân bằng, vật liệu nặng, đá dăm hoặc sỏi
verblàm cân bằng
hệ thống cân bằng in English:ballast
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của ballast trong tiếng Việt là hệ thống cân bằng, vật liệu nặng, đá dăm hoặc sỏi, làm cân bằng. (Vật liệu nặng, như sỏi, cát hoặc nước, được đặt trong khoang tàu hoặc đáy khí cầu để đảm bảo sự ổn định.)
Definitions of Ballast
- 1
- 2
- 3
Example Sentences
“The ship needed more ballast to remain stable in the rough seas.”
Con tàu cần thêm vật liệu cân bằng để giữ ổn định trong biển động.
“New ballast was laid along the railway track to improve its foundation.”
“The engineers decided to ballast the bridge structure to prevent vibrations.”
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
past tenseballasted
present participleballasting