noun
English to Vietnamese Dictionary

ballet Meaning in Vietnamese (ballet nghĩa là gì)

balê, vũ điệu cổ điển
balê in English:ballet
Phonetic:ba-lê
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của ballet trong tiếng Việt là balê, vũ điệu cổ điển. (Balê là một hình thức múa cổ điển đặc trưng bởi các chuyển động duyên dáng, chính xác và trang phục công phu, thường được biểu diễn theo nhạc cổ điển.)

Definitions of Ballet

  1. 1
    noun
    vũ điệu cổ điển

    Ballet is a classical dance form characterized by graceful, precise movements and elaborate costumes, often performed to classical music.

    Balê là một hình thức múa cổ điển đặc trưng bởi các chuyển động duyên dáng, chính xác và trang phục công phu, thường được biểu diễn theo nhạc cổ điển.

Example Sentences

casual

“She has been studying ballet since she was five years old.”

Cô ấy đã học múa balê từ khi mới năm tuổi.

casual

“The ballet performance was breathtakingly beautiful.”

Buổi biểu diễn balê đẹp đến nghẹt thở.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

agent nounballerina
adjectiveballetic