noun
English to Vietnamese Dictionary
barbershop Meaning in Vietnamese (barbershop nghĩa là gì)
tiệm cắt tóc nam
tiệm cắt tóc nam in English:barbershop
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của barbershop trong tiếng Việt là tiệm cắt tóc nam. (Một địa điểm kinh doanh nơi thợ cắt tóc cắt tóc, cạo râu và cung cấp các dịch vụ chải chuốt liên quan chủ yếu cho nam giới.)
Definitions of Barbershop
- 1
Example Sentences
casual
“I need to go to the barbershop for a fresh haircut.”
Tôi cần đến tiệm cắt tóc nam để cắt tóc mới.
casual
“The barbershop on the main street is very popular.”
Tiệm cắt tóc nam trên phố chính rất đông khách.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
barber'shair salon
Inflected Word Forms
agent nounbarber