noun
English to Vietnamese Dictionary

bargaining Meaning in Vietnamese (bargaining nghĩa là gì)

mặc cả, sự mặc cả
mặc cả in English:bargaining
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của bargaining trong tiếng Việt là mặc cả, sự mặc cả. (Sự mặc cả là hành động đàm phán các điều khoản và điều kiện, đặc biệt là giá cả, của một giao dịch hoặc thỏa thuận.)

Definitions of Bargaining

  1. 1
    noun
    sự mặc cả

    Bargaining is the act of negotiating the terms and conditions, especially the price, of a transaction or agreement.

    Sự mặc cả là hành động đàm phán các điều khoản và điều kiện, đặc biệt là giá cả, của một giao dịch hoặc thỏa thuận.

Example Sentences

casual

“The bargaining over the price of the old antique lasted for hours.”

Cuộc mặc cả về giá của món đồ cổ kéo dài hàng giờ.

casual

“She is very skilled at bargaining for a good deal.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

negotiationhagglingdickering

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

infinitivebargain
past tensebargained
nounbargain
agent nounbargainer