noun
English to Vietnamese Dictionary

barry Meaning in Vietnamese (barry nghĩa là gì)

Barry
Barry in English:barry
Phonetic:Ba-ri
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của barry trong tiếng Việt là Barry. (Barry là một tên riêng phổ biến dành cho nam giới có nguồn gốc Ireland, thường bắt nguồn từ từ 'bearrach' trong tiếng Ireland có nghĩa là 'ngọn giáo' hoặc 'tóc vàng'.)

Definitions of Barry

  1. 1
    noun
    Barry

    Barry is a common male given name of Irish origin, often derived from the Irish word 'bearrach' meaning 'spear' or 'fair-haired'.

    Barry là một tên riêng phổ biến dành cho nam giới có nguồn gốc Ireland, thường bắt nguồn từ từ 'bearrach' trong tiếng Ireland có nghĩa là 'ngọn giáo' hoặc 'tóc vàng'.

Example Sentences

casual

“Barry works as a software engineer.”

business

“Have you met Barry from accounting?”