noun
English to Vietnamese Dictionary
bart Meaning in Vietnamese (bart nghĩa là gì)
Bart
Bart in English:bart
Phonetic:Bát
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của bart trong tiếng Việt là Bart. (Bart là một tên riêng của nam giới, thường được dùng làm tên gọi thân mật của Bartholomew.)
Definitions of Bart
- 1