Topic: Trees & PlantsWord 8 of 47
noun
English to Vietnamese Dictionary

basil Meaning in Vietnamese (basil nghĩa là gì)

húng quế
húng quế in English:basil
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của basil trong tiếng Việt là húng quế. (Húng quế là một loại thảo mộc thơm thuộc họ bạc hà, được sử dụng rộng rãi trong nấu ăn, đặc biệt là trong ẩm thực Ý và Thái Lan vì hương vị đặc trưng của nó.)

Concept Illustration
Basil visual illustration - Meaning in Vietnamese (húng quế)
Visual representation of "basil"

Definitions of Basil

  1. 1
    noun
    húng quế

    Basil is an aromatic herb belonging to the mint family, widely used in cooking, especially in Italian and Thai cuisine for its distinctive flavor.

    Húng quế là một loại thảo mộc thơm thuộc họ bạc hà, được sử dụng rộng rãi trong nấu ăn, đặc biệt là trong ẩm thực Ý và Thái Lan vì hương vị đặc trưng của nó.

Example Sentences

casual

“She added fresh basil leaves to the pasta sauce for extra flavor.”