noun
English to Vietnamese Dictionary
baths Meaning in Vietnamese (baths nghĩa là gì)
nhà tắm, tắm rửa, nhà tắm công cộng
nhà tắm in English:baths
Plural: baths
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của baths trong tiếng Việt là nhà tắm, tắm rửa, nhà tắm công cộng. (Hành động tắm rửa cơ thể, thường bằng nước và xà phòng, để giữ vệ sinh hoặc chữa bệnh.)
Definitions of Baths
- 1nountắm rửa
Baths refers to multiple instances of washing one's body, typically with water and soap, for cleanliness or therapeutic purposes.
Hành động tắm rửa cơ thể, thường bằng nước và xà phòng, để giữ vệ sinh hoặc chữa bệnh.
- 2
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
infinitivebathe
gerundbathing
nounbath
agent nounbather