adjective
English to Vietnamese Dictionary

communal Meaning in Vietnamese (communal nghĩa là gì)

chung, xung đột cộng đồng
chung in English:communal
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của communal trong tiếng Việt là chung, xung đột cộng đồng. (Liên quan đến hoặc liên quan đến xung đột hoặc chia rẽ giữa các cộng đồng tôn giáo hoặc dân tộc khác nhau, thường dẫn đến căng thẳng hoặc bạo lực.)

Definitions of Communal

  1. 1
    adjective
    xung đột cộng đồng

    Relating to or involving conflict or division between different religious or ethnic communities, often leading to tension or violence.

    Liên quan đến hoặc liên quan đến xung đột hoặc chia rẽ giữa các cộng đồng tôn giáo hoặc dân tộc khác nhau, thường dẫn đến căng thẳng hoặc bạo lực.

  2. 2
    adjective
    chung

    Shared by all members of a community; for common use or benefit rather than individual ownership.

    Được chia sẻ bởi tất cả các thành viên của một cộng đồng; để sử dụng chung hoặc lợi ích chung thay vì sở hữu cá nhân.

Example Sentences

“The region has a history of communal clashes between different religious groups.”

Khu vực này có lịch sử xung đột cộng đồng giữa các nhóm tôn giáo khác nhau.

“Communal harmony is essential for the peace and development of any society.”

Hòa hợp cộng đồng là điều cần thiết cho hòa bình và phát triển của bất kỳ xã hội nào.

“Many apartment buildings in the city have a communal laundry room for residents.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

sectariandivisivefactional

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

nouncommunity
nouncommune
adverbcommunally