noun
English to Vietnamese Dictionary

batting Meaning in Vietnamese (batting nghĩa là gì)

đánh bóng, việc đánh bóng
đánh bóng in English:batting
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của batting trong tiếng Việt là đánh bóng, việc đánh bóng. (Hành động hoặc kỹ năng đánh bóng bằng gậy, đặc biệt trong các môn thể thao như cricket hoặc bóng chày.)

Definitions of Batting

  1. 1
    noun
    việc đánh bóng

    Batting refers to the action or skill of hitting a ball with a bat, especially in sports like cricket or baseball.

    Hành động hoặc kỹ năng đánh bóng bằng gậy, đặc biệt trong các môn thể thao như cricket hoặc bóng chày.

Example Sentences

sports

“His batting performance in the last match was exceptional.”

Phong độ đánh bóng của anh ấy trong trận đấu vừa rồi thật xuất sắc.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

hittingstriking

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

bowlingfielding

Inflected Word Forms

past tensebatted
nounbatsman
agent nounbatter