noun
English to Vietnamese Dictionary

bayou Meaning in Vietnamese (bayou nghĩa là gì)

vũng lầy
vũng lầy in English:bayou
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của bayou trong tiếng Việt là vũng lầy. (Một dòng chảy chậm hoặc một lạch nước đầm lầy hoặc lối ra của hồ, sông, hoặc vịnh, thường thấy ở miền nam Hoa Kỳ.)

Definitions of Bayou

  1. 1
    noun
    vũng lầy

    A slow-moving stream or a marshy inlet or outlet of a lake, river, or gulf, typically found in the southern United States.

    Một dòng chảy chậm hoặc một lạch nước đầm lầy hoặc lối ra của hồ, sông, hoặc vịnh, thường thấy ở miền nam Hoa Kỳ.

Example Sentences

casual

“The boat slowly navigated through the winding bayou.”

Chiếc thuyền từ từ di chuyển qua vũng lầy quanh co.

casual

“Alligators often hide in the murky waters of the bayou.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

creekinletsloughmarshy stream