noun
English to Vietnamese Dictionary

bazaar Meaning in Vietnamese (bazaar nghĩa là gì)

chợ
chợ in English:bazaar
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của bazaar trong tiếng Việt là chợ. (Một khu chợ, đặc biệt là ở Trung Đông hoặc Ấn Độ, bao gồm các dãy cửa hàng hoặc quầy hàng bán nhiều loại hàng hóa khác nhau.)

Definitions of Bazaar

  1. 1
    noun
    chợ

    A bazaar is a marketplace, especially in the Middle East or India, consisting of rows of shops or stalls selling various goods.

    Một khu chợ, đặc biệt là ở Trung Đông hoặc Ấn Độ, bao gồm các dãy cửa hàng hoặc quầy hàng bán nhiều loại hàng hóa khác nhau.

Example Sentences

casual

“We spent the afternoon wandering through the bustling bazaar, admiring the colorful textiles.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

marketmarketplacesoukfair

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

pluralbazaars