noun
English to Vietnamese Dictionary
bb Meaning in Vietnamese (bb nghĩa là gì)
bi, viên đạn bi
bi in English:bb
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của bb trong tiếng Việt là bi, viên đạn bi. (Một viên đạn nhỏ hình cầu, thường làm bằng thép hoặc chì, dùng trong súng hơi hoặc súng bắn bi.)
Definitions of Bb
- 1nounviên đạn bi
A small spherical projectile, typically made of steel or lead, used in air guns or BB guns.
Một viên đạn nhỏ hình cầu, thường làm bằng thép hoặc chì, dùng trong súng hơi hoặc súng bắn bi.
Example Sentences
casual
“He loaded the BBs into the air rifle.”
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
pelletshot
Inflected Word Forms
nounBB gun
pluralBBs
Phrases & Idiomatic Expressions
BB guncollocation
A type of air gun that fires small metal pellets called BBs.