noun
English to Vietnamese Dictionary
bean Meaning in Vietnamese (bean nghĩa là gì)
đậu, hạt đậu, hạt cà phê
đậu in English:bean
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của bean trong tiếng Việt là đậu, hạt đậu, hạt cà phê. (Hạt hoặc quả chứa hạt của các loại cây họ đậu, được ăn như một loại rau.)
Definitions of Bean
- 1nounhạt đậu
A seed, or the pod containing seeds, of various leguminous plants, eaten as a vegetable.
Hạt hoặc quả chứa hạt của các loại cây họ đậu, được ăn như một loại rau.
- 2
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
legumepod
Inflected Word Forms
nounbeanbag
nounbeanpole
nounbeanie
adjectivebeany